Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骚扰

骚扰

sāo rǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • quấy rối
  • quấy nhiễu

Định nghĩa

指扰乱他人,使之不安或引起麻烦的行为。

Chỉ hành vi quấy nhiễu người khác, khiến họ bất an hoặc gây rắc rối.

Cách dùng

作动词或名词使用。常用于描述侵扰他人的行为,如言语、行为上的骚扰。可指性骚扰、电话骚扰等。语气较重,带有负面含义。

Dùng như động từ hoặc danh từ. Thường dùng để miêu tả hành vi quấy nhiễu người khác, như quấy rối bằng lời nói, hành vi. Có thể chỉ quấy rối tình dục, quấy rối qua điện thoại, v.v. Sắc thái nặng, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 请不要骚扰我,我正在工作。(Xin đừng quấy rối tôi, tôi đang làm việc.)
  • 2 她报警了,因为有人一直打电话骚扰她。(Cô ấy đã báo cảnh sát vì có người liên tục gọi điện quấy rối cô ấy.)
  • 3 这种行为属于性骚扰,是不可接受的。(Hành vi này thuộc về quấy rối tình dục, là không thể chấp nhận được.)
  • 4 网络骚扰现在越来越常见,我们应该学会保护自己。(Quấy rối trên mạng hiện nay ngày càng phổ biến, chúng ta nên học cách bảo vệ bản thân.)
  • 5 别再骚扰邻居了,他们会生气的。(Đừng quấy rối hàng xóm nữa, họ sẽ tức giận đấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản