Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骤然

骤然

zhòu rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đột nhiên
  • bất chợt

Định nghĩa

表示突然、猛然,指事情发生得很快,没有预兆。

Biểu thị sự đột ngột, bất thình lình, chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, không có dấu hiệu báo trước.

Cách dùng

骤然是副词,常用来修饰动词或形容词,表示动作或状态在短时间内突然发生变化。多用于书面语,口语中较少使用。

骤然 là phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị sự biến đổi đột ngột trong thời gian ngắn. Thường dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他的脸色骤然变了。 (Nghe tin này, sắc mặt anh ấy đột nhiên thay đổi.)
  • 2 暴风雨骤然降临,大家措手不及。 (Cơn bão bất ngờ ập đến, mọi người trở tay không kịp.)
  • 3 天气骤然变冷,记得多穿衣服。 (Thời tiết đột nhiên trở lạnh, nhớ mặc thêm áo.)
  • 4 骤然停下脚步,好像想起了什么。 (Anh ấy đột nhiên dừng bước, như thể nhớ ra điều gì đó.)
  • 5 会场骤然安静下来,所有人的目光都转向他。 (Cả hội trường bỗng nhiên im lặng, ánh mắt mọi người đều hướng về anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản