骨折
gǔ zhé
Nghĩa
- gãy xương
Định nghĩa
骨骼的完整性和连续性中断,即骨头折断或出现裂缝。
Sự toàn vẹn và liên tục của xương bị gián đoạn, tức là xương bị gãy hoặc nứt.
Cách dùng
通常用于医学场景,指骨头因外伤或其他原因断裂。也可用于比喻关系或结构的破裂。
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ xương bị gãy do chấn thương hoặc nguyên nhân khác. Cũng có thể dùng để ví dụ sự đổ vỡ của mối quan hệ hoặc cấu trúc.
Ví dụ
- 1 他摔了一跤,导致手臂骨折。 (Anh ấy ngã một cái, dẫn đến gãy xương cánh tay.)
- 2 医生诊断她脚踝骨折,需要打石膏。 (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị gãy xương mắt cá chân, cần bó bột.)
- 3 老年人的骨头比较脆弱,容易发生骨折。 (Xương của người già khá giòn, dễ bị gãy xương.)
- 4 运动员在比赛中不幸骨折,被立刻送进医院。 (Vận động viên không may bị gãy xương trong trận đấu, được lập tức đưa vào bệnh viện.)
- 5 骨折后需要好好休养,不能剧烈运动。 (Sau khi gãy xương cần nghỉ ngơi dưỡng sức, không thể vận động mạnh.)
- 6 这次意外导致他多处骨折。 (Tai nạn lần này khiến anh ấy bị gãy xương nhiều chỗ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản