Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骨架

骨架

gǔ jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • khung xương
  • bộ khung

Định nghĩa

人或动物身体的骨骼;也指事物的基本框架或结构。

Bộ xương của người hoặc động vật; cũng chỉ khung cơ bản hoặc kết cấu của sự vật.

Cách dùng

常用来指身体的骨骼,也可比喻事物的主要结构或支撑。

Thường dùng để chỉ bộ xương của cơ thể, cũng có thể ví von cấu trúc hoặc sự chống đỡ chính của sự vật.

Ví dụ

  • 1 人的骨架由许多骨头组成。 (Bộ xương người được tạo thành từ nhiều xương.)
  • 2 这座建筑的骨架是钢结构的。 (Khung của tòa nhà này là kết cấu thép.)
  • 3 这篇论文的骨架已经搭建好了。 (Khung của bài luận này đã được dựng xong.)
  • 4 他瘦得只剩骨架了。 (Anh ấy gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.)
  • 5 项目的前期骨架需要先确定下来。 (Khung giai đoạn đầu của dự án cần được xác định trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome