Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骨气

骨气

gǔ qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khí phách
  • khí tiết

Định nghĩa

指刚强不屈的气概;也指书法或文章的雄健有力的气势。

Chỉ khí khái cứng cỏi không khuất phục; cũng chỉ thế mạnh mẽ của thư pháp hoặc văn chương.

Cách dùng

骨气”常用于形容人面对困难、压力或诱惑时表现出的坚定和自尊。也可以用来形容艺术作品(如书法、文章)的风格刚健有力。

骨气” thường dùng để miêu tả sự kiên định và lòng tự trọng của con người khi đối mặt với khó khăn, áp lực hoặc cám dỗ. Cũng có thể dùng để miêu tả phong cách cứng cỏi, mạnh mẽ của tác phẩm nghệ thuật (như thư pháp, văn chương).

Ví dụ

  • 1 他虽然穷,但很有骨气,从不向别人低头。 (Dù nghèo nhưng anh ấy rất có khí khái, không bao giờ cúi đầu trước người khác.)
  • 2 她宁可辞职也不愿违背自己的原则,真是个有骨气的人。 (Cô ấy thà từ chức còn hơn làm trái nguyên tắc của mình, đúng là người có khí phách.)
  • 3 这篇散文写得很有骨气,读起来让人振奋。 (Bài tản văn này viết rất có khí thế, đọc lên khiến người ta phấn chấn.)
  • 4 做人要有骨气,不能因为一点小利就出卖朋友。 (Làm người phải có khí khái, không thể vì một chút lợi nhỏ mà bán đứng bạn bè.)
  • 5 他的书法骨力遒劲,很有骨气。 (Thư pháp của ông ấy nét bút mạnh mẽ, rất có khí thế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản