Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 骨骼

骨骼

gǔ gé

HSK 7–9

Nghĩa

  • bộ xương
  • xương cốt

Định nghĩa

人和脊椎动物体内支撑身体、保护内脏的硬组织。

Mô cứng trong cơ thể người và động vật có xương sống, có chức năng nâng đỡ cơ thể và bảo vệ nội tạng.

Cách dùng

名词,指人或动物体内的骨骼系统,也可比喻事物的框架或结构。常用于医学、生物学、考古学等领域,也可用于文学比喻。

Là danh từ, chỉ hệ thống xương trong cơ thể người hoặc động vật, cũng có thể dùng để ví von khung hoặc cấu trúc của sự vật. Thường dùng trong y học, sinh học, khảo cổ học, và cả trong văn học ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 骨骼是人体的骨架。 (Bộ xương là khung xương của cơ thể người.)
  • 2 他的骨骼结构非常坚固。 (Cấu trúc xương của anh ấy rất vững chắc.)
  • 3 考古学家发现了古代动物的骨骼。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra xương của động vật cổ đại.)
  • 4 钙质对骨骼健康很重要。 (Canxi rất quan trọng cho sức khỏe của xương.)
  • 5 这部电影的故事情节骨骼清晰。 (Cốt truyện của bộ phim này có kết cấu rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome