Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高

高

gāo

HSK 2

Nghĩa

  • cao

Định nghĩa

指从下向上距离大,或等级、程度、声音等超过一般标准。

Chỉ khoảng cách từ dưới lên trên lớn, hoặc cấp bậc, mức độ, âm thanh vượt trên tiêu chuẩn thông thường.

Cách dùng

常用作形容词,可修饰具体事物(如建筑、个子),也可修饰抽象概念(如水平、温度、价格)。可与“很、不”等程度副词搭配。

Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như tòa nhà, chiều cao), cũng có thể bổ nghĩa cho khái niệm trừu tượng (như trình độ, nhiệt độ, giá cả). Có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như “rất, không”.

Ví dụ

  • 1 这座楼很高。 (Tòa nhà này rất cao.)
  • 2 他的个子很高。 (Anh ấy cao lớn.)
  • 3 这里的气温很高。 (Nhiệt độ ở đây rất cao.)
  • 4 他的汉语水平很高。 (Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.)
  • 5 这本书的价格太高了。 (Giá của cuốn sách này quá cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome