Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高于

高于

gāo yú

HSK 4

Nghĩa

  • cao hơn

Định nghĩa

表示程度、数量、地位等在某标准之上,即比...高。

Biểu thị mức độ, số lượng, địa vị... ở trên một tiêu chuẩn nào đó, tức là cao hơn...

Cách dùng

常用于比较结构中,后面接比较的对象。可以用于具体数字、抽象概念、水平等。在句子中常作谓语,后面带宾语。

Thường dùng trong cấu trúc so sánh, phía sau là đối tượng so sánh. Có thể dùng với số liệu cụ thể, khái niệm trừu tượng, trình độ v.v. Trong câu thường làm vị ngữ, mang tân ngữ phía sau.

Ví dụ

  • 1 他的收入高于平均水平。 (Thu nhập của anh ấy cao hơn mức trung bình.)
  • 2 这家公司的产品质量高于其他品牌。 (Chất lượng sản phẩm của công ty này cao hơn các thương hiệu khác.)
  • 3 温度高于30度时,我们会开空调。 (Khi nhiệt độ trên 30 độ, chúng tôi sẽ bật điều hòa.)
  • 4 他的职位高于我,所以他是我的上司。 (Chức vụ của anh ấy cao hơn tôi, nên anh ấy là cấp trên của tôi.)
  • 5 这个数值高于预期,我们需要调整计划。 (Con số này cao hơn dự kiến, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome