Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高价

高价

gāo jià

HSK 4

Nghĩa

  • giá cao

Định nghĩa

指价格很高,通常用来形容商品、服务等价格昂贵。

Chỉ giá cả rất cao, thường dùng để miêu tả hàng hóa, dịch vụ... đắt đỏ.

Cách dùng

常用于描述商品、服务等价格昂贵。可以作名词或形容词,在句子中常作主语、宾语或定语。

Thường dùng để miêu tả hàng hóa, dịch vụ... đắt đỏ. Có thể làm danh từ hoặc tính từ, trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家商店的东西卖价很高。 (Đồ đạc của cửa hàng này bán với giá cao.)
  • 2 他以高价买下了这套房子。 (Anh ấy đã mua căn nhà này với giá cao.)
  • 3 高价商品不一定质量好。 (Hàng hóa giá cao chưa chắc chất lượng tốt.)
  • 4 我们不应该花高价买这些没用的东西。 (Chúng ta không nên bỏ tiền mua những thứ vô dụng với giá cao.)
  • 5 公司用高价聘请了一位专家。 (Công ty đã chi phí cao để mời một chuyên gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome