Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高傲

高傲

gāo ào

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiêu ngạo
  • ngạo mạn

Định nghĩa

指骄傲自大,瞧不起别人。

Chỉ sự tự cao tự đại, coi thường người khác.

Cách dùng

多用于形容人的态度、言行,含贬义。可以作定语、谓语、状语。

Thường dùng để miêu tả thái độ, lời nói và hành động của con người, mang nghĩa tiêu cực. Có thể làm định ngữ, vị ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他这个人很高傲,总是不理别人。(Anh ta rất kiêu ngạo, luôn không để ý đến người khác.)
  • 2 高傲地抬起头,走了过去。(Cô ấy ngẩng cao đầu kiêu ngạo, đi qua.)
  • 3 他那副高傲的样子真让人讨厌。(Bộ dạng kiêu ngạo của anh ta thật đáng ghét.)
  • 4 虽然他很聪明,但高傲的性格让他交不到朋友。(Dù anh ấy thông minh, nhưng tính cách kiêu ngạo khiến anh ấy không kết được bạn.)
  • 5 他从来不和别人说话,显得特别高傲。(Anh ta không bao giờ nói chuyện với người khác, có vẻ rất kiêu ngạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản