Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高兴

高兴

gāo xìng

HSK 1

Nghĩa

  • vui
  • vui mừng

Định nghĩa

形容心情愉快、欢喜。

Diễn tả tâm trạng vui vẻ, phấn khởi.

Cách dùng

高兴”是形容词,常用作谓语、定语或状语,也可构成“高兴地”作状语,表示愉快地做某事。常用于口语和书面语。

高兴” là tính từ, thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, cũng có thể tạo thành “高兴地” làm trạng ngữ, diễn tả việc làm gì đó một cách vui vẻ. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 今天我很高兴。 (Hôm nay tôi rất vui.)
  • 2 高兴得跳了起来。 (Anh ấy vui đến mức nhảy lên.)
  • 3 我们高兴地接受了邀请。 (Chúng tôi vui vẻ chấp nhận lời mời.)
  • 4 她脸上露出高兴的笑容。 (Trên mặt cô ấy nở nụ cười vui vẻ.)
  • 5 高兴吗? (Bạn có vui không?)
  • 6 听到这个消息,大家都很高兴。 (Nghe tin này, mọi người đều rất vui mừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản