Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高压

高压

gāo yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao áp
  • hà khắc

Định nghĩa

指较高的压强;也比喻凭借权势对他人进行压制或强制。

Chỉ áp suất cao; cũng ví von việc dựa vào quyền thế để đàn áp hoặc ép buộc người khác.

Cách dùng

用于描述物理上的高压(如高压锅、高压电线),也可用于形容权力或手段强硬、强制性的行为,常带贬义。

Dùng để mô tả áp suất cao về mặt vật lý (như nồi áp suất, dây điện cao thế), cũng có thể dùng để hình dung quyền lực hoặc biện pháp mạnh mẽ, cưỡng bức, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 高压锅做饭很快。 (Nồi áp suất nấu ăn rất nhanh.)
  • 2 这种高压政策引起了人民的不满。 (Chính sách cường quyền này đã gây bất mãn trong nhân dân.)
  • 3 高压线附近不能放风筝。 (Không được thả diều gần đường dây điện cao thế.)
  • 4 他最近工作压力很大,像顶着高压一样。 (Gần đây anh ấy áp lực công việc rất lớn, như đang chịu áp suất cao.)
  • 5 政府采取高压手段打击犯罪。 (Chính phủ áp dụng biện pháp mạnh để trấn áp tội phạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản