高原
gāo yuán
Nghĩa
- cao nguyên
Định nghĩa
高原是指海拔较高、地势相对平坦开阔的地区,一般海拔在500米以上,如青藏高原。
Cao nguyên là vùng đất có độ cao lớn so với mực nước biển, địa hình tương đối bằng phẳng, thường trên 500m, như cao nguyên Thanh-Tạng.
Cách dùng
“高原”是一个名词,用来指海拔较高、地势平坦的区域。常用于地理、旅游、气候等描述中。例如:青藏高原是世界上最高的高原。
“高原” là danh từ dùng để chỉ vùng đất cao, tương đối bằng phẳng. Thường dùng trong mô tả địa lý, du lịch, khí hậu. Ví dụ: Cao nguyên Thanh-Tạng là cao nguyên cao nhất thế giới.
Ví dụ
- 1 青藏高原是世界上海拔最高的高原。 (Cao nguyên Thanh-Tạng là cao nguyên có độ cao lớn nhất thế giới.)
- 2 高原地区的空气比较稀薄。 (Không khí ở vùng cao nguyên khá loãng.)
- 3 他计划去云南高原旅行。 (Anh ấy dự định đi du lịch cao nguyên Vân Nam.)
- 4 高原反应是很多人到高原后会出现的不适症状。 (Phản ứng cao nguyên là triệu chứng khó chịu mà nhiều người gặp phải khi lên cao nguyên.)
- 5 这片高原上生活着许多独特的动植物。 (Trên cao nguyên này sống nhiều loài động thực vật đặc biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản