Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高大

高大

gāo dà

HSK 5

Nghĩa

  • cao lớn
  • đồ sộ

Định nghĩa

形容又高又大。也可以形容人的身材高大,或者气质、精神的高大。

Miêu tả vừa cao vừa to. Cũng có thể hình dung dáng người cao lớn, hoặc khí chất, tinh thần vĩ đại.

Cách dùng

常用来形容建筑物、树木、人的身材等具体物体,也可以引申为人的品格、形象的高尚、伟大。

Thường dùng để miêu tả các vật thể cụ thể như kiến trúc, cây cối, thân hình con người, cũng có thể chuyển nghĩa chỉ phẩm chất, hình tượng của con người là cao thượng, vĩ đại.

Ví dụ

  • 1 这座大楼非常高大。 (Tòa nhà này rất cao lớn.)
  • 2 他身材高大,在人群中很显眼。 (Anh ấy thân hình cao lớn, rất nổi bật giữa đám đông.)
  • 3 父亲在我心中的形象非常高大。 (Hình ảnh người cha trong lòng tôi rất lớn lao/vĩ đại.)
  • 4 高大的树木为我们挡住了阳光。 (Những cây cao lớn che chắn ánh nắng cho chúng tôi.)
  • 5 这位运动员个子高大,动作却很灵活。 (Vận động viên này cao lớn nhưng động tác lại rất linh hoạt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản