Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高尚

高尚

gāo shàng

HSK 6

Nghĩa

  • cao thượng

Định nghĩa

指道德品质崇高,或指趣味、志向等高尚而不低级。

Chỉ phẩm chất đạo đức cao thượng, hoặc chỉ thị hiếu, chí hướng cao nhã, không tầm thường.

Cách dùng

作形容词,用来形容人的道德、品质、情操等高尚,也可形容人的趣味、追求等不庸俗。可作谓语、定语。

Làm tính từ, dùng để miêu tả đạo đức, phẩm chất, tình cảm của con người cao thượng, cũng có thể miêu tả thị hiếu, theo đuổi của con người không tầm thường. Có thể làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一个品德高尚的人。 (Anh ấy là một người có phẩm đức cao thượng.)
  • 2 这种高尚的情操值得我们学习。 (Tình cảm cao thượng như thế này đáng để chúng ta học tập.)
  • 3 她的兴趣爱好十分高尚。 (Sở thích của cô ấy rất cao nhã.)
  • 4 追求高尚的人生理想。 (Theo đuổi lý tưởng sống cao cả.)
  • 5 高尚的行为总是受到人们的尊敬。 (Hành vi cao thượng luôn được mọi người kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản