高层
gāo céng
Nghĩa
- cao tầng
- cấp cao
Định nghĩa
指级别高的、上层的人或机构,也指高层建筑。
Chỉ những người hoặc tổ chức ở cấp bậc cao, tầng lớp trên, cũng chỉ các tòa nhà cao tầng.
Cách dùng
用于指代政府或企业中的高级管理人员、领导层,或指代建筑的高楼层部分。
Dùng để chỉ các nhà quản lý cấp cao, tầng lãnh đạo trong chính phủ hoặc doanh nghiệp, hoặc chỉ phần tầng cao của tòa nhà.
Ví dụ
- 1 政府高层正在开会讨论这个问题。 (Chính phủ cấp cao đang họp để thảo luận vấn đề này.)
- 2 这家公司的高层管理人员都很年轻。 (Các nhà quản lý cấp cao của công ty này đều rất trẻ.)
- 3 他住在高层,可以看到整个城市。 (Anh ấy sống ở tầng cao, có thể nhìn thấy toàn thành phố.)
- 4 这些高级官员来自政府高层。 (Những quan chức cấp cao này đến từ tầng lớp lãnh đạo của chính phủ.)
- 5 我们需要听取高层的意见。 (Chúng tôi cần lắng nghe ý kiến của cấp trên.)
- 6 这座高层建筑是城市的地标。 (Tòa nhà cao tầng này là một điểm nhấn của thành phố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản