Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高峰

高峰

gāo fēng

HSK 6

Nghĩa

  • đỉnh cao
  • cao điểm

Định nghĩa

指高的山峰;比喻事物发展的最高点。

Chỉ đỉnh núi cao; ví von là điểm cao nhất của sự phát triển của sự vật.

Cách dùng

既可以指具体的山峰,也可以比喻抽象的高峰期,如事业、成就的最高阶段。

Có thể dùng để chỉ ngọn núi cụ thể, cũng có thể ví von thời kỳ đỉnh cao trừu tượng, như sự nghiệp, thành tựu, v.v.

Ví dụ

  • 1 登山队终于到达了高峰。 (Đội leo núi cuối cùng đã đến đỉnh cao.)
  • 2 他事业上正处于高峰时期。 (Anh ấy đang ở thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp.)
  • 3 交通高峰时间堵车很严重。 (Tắc đường rất nghiêm trọng vào giờ cao điểm giao thông.)
  • 4 这是科技发展的高峰。 (Đây là đỉnh cao của sự phát triển công nghệ.)
  • 5 他一直保持着创作的高峰状态。 (Anh ấy luôn giữ trạng thái đỉnh cao trong sáng tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản