Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高度

高度

gāo dù

HSK 5

Nghĩa

  • độ cao
  • hết sức

Định nghĩa

指从下到上的距离;也指程度很高。

Chỉ khoảng cách từ dưới lên trên; cũng chỉ mức độ rất cao.

Cách dùng

常用作名词,表示物体顶部到底部的垂直距离;也可用作副词,表示程度高。

Thường dùng như danh từ, biểu thị khoảng cách thẳng đứng từ đỉnh xuống đáy của vật thể; cũng có thể dùng như phó từ, biểu thị mức độ cao.

Ví dụ

  • 1 这座山的高度是3000米。 (Ngọn núi này cao 3000 mét.)
  • 2 我们应该高度关注这个问题。 (Chúng ta nên hết sức quan tâm đến vấn đề này.)
  • 3 飞机的飞行高度超过了一万米。 (Độ cao bay của máy bay vượt quá mười nghìn mét.)
  • 4 他高度评价了这项研究成果。 (Ông ấy đánh giá rất cao kết quả nghiên cứu này.)
  • 5 无法测量这个建筑物的高度。 (Không thể đo chiều cao của tòa nhà này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome