Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高手

高手

gāo shǒu

HSK 6

Nghĩa

  • cao thủ

Định nghĩa

指在某方面技能或水平特别高的人。

Chỉ người có kỹ năng hoặc trình độ đặc biệt cao trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

通常用于称赞某人在某项技能或领域内非常出色,可以是专业人士,也可以是业余爱好者。常用于口语和书面语。

Thường dùng để khen ngợi ai đó rất xuất sắc trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực, có thể là chuyên gia hoặc người nghiệp dư. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他是我们公司的电脑高手,什么问题都能解决。 (Anh ấy là cao thủ máy tính của công ty chúng tôi, vấn đề gì cũng giải quyết được.)
  • 2 你别看他年纪小,下棋可是个高手。 (Đừng thấy anh ấy trẻ tuổi, chơi cờ giỏi lắm đấy.)
  • 3 她在烹饪方面是个高手,做的菜大家都爱吃。 (Cô ấy là cao thủ nấu ăn, các món cô làm ai cũng thích.)
  • 4 想成为股市高手,需要多年的经验积累。 (Muốn trở thành cao thủ chứng khoán, cần tích lũy kinh nghiệm nhiều năm.)
  • 5 这位医生是心脏手术的高手,很多病人都慕名而来。 (Vị bác sĩ này là cao thủ phẫu thuật tim, nhiều bệnh nhân tìm đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản