Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高效

高效

gāo xiào

HSK 5

Nghĩa

  • hiệu quả cao

Định nghĩa

指效率高,效果好;能够用较少的时间或资源取得较大的成果。

Chỉ hiệu quả cao, kết quả tốt; có thể đạt được thành quả lớn với ít thời gian hoặc nguồn lực hơn.

Cách dùng

常用来形容工作方法、机器设备、团队或个人等,强调在投入相同的情况下产出更多,或质量更好。

Thường dùng để miêu tả phương pháp làm việc, máy móc thiết bị, đội nhóm hoặc cá nhân, nhấn mạnh việc đạt được nhiều kết quả hơn hoặc chất lượng tốt hơn với cùng một lượng đầu tư.

Ví dụ

  • 1 这个新系统非常高效,大大提高了我们的工作效率。 (Hệ thống mới này rất hiệu quả, nâng cao đáng kể hiệu quả công việc của chúng tôi.)
  • 2 我们需要找到一种更高效的方法来处理这些数据。 (Chúng ta cần tìm một phương pháp hiệu quả hơn để xử lý dữ liệu này.)
  • 3 他是一个高效的员工,总是能在截止日期前完成任务。 (Anh ấy là một nhân viên hiệu quả cao, luôn có thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • 4 高效的学习方法能帮助你更快地掌握新知识。 (Phương pháp học tập hiệu quả có thể giúp bạn nắm bắt kiến thức mới nhanh hơn.)
  • 5 这种节能灯泡不仅环保,而且高效。 (Loại bóng đèn tiết kiệm năng lượng này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn hiệu quả cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản