Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高新技术

高新技术

gāo xīn jì shù

HSK 6

Nghĩa

  • công nghệ cao

Định nghĩa

指新兴的、尖端的科学技术,通常涉及信息技术、生物技术、新材料等领域。

Công nghệ kỹ thuật tiên tiến, mới mẻ, thường liên quan đến công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới, v.v.

Cách dùng

用于指代高科技产业、产品、企业等。常作定语或宾语。

Dùng để chỉ các ngành công nghiệp, sản phẩm, doanh nghiệp công nghệ cao. Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 高新技术企业可以享受税收优惠。 (Các doanh nghiệp công nghệ cao có thể được hưởng ưu đãi thuế.)
  • 2 这个园区主要发展高新技术产业。 (Khu công nghiệp này chủ yếu phát triển ngành công nghệ cao.)
  • 3 我们需要引进更多的高新技术人才。 (Chúng ta cần thu hút thêm nhiều nhân tài công nghệ cao.)
  • 4 高新技术的发展改变了人们的生活。 (Sự phát triển của công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống của con người.)
  • 5 这家公司致力于高新技术的研究和开发。 (Công ty này tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản