Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高昂

高昂

gāo áng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phấn chấn
  • đắt đỏ

Định nghĩa

形容情绪、声音等高涨;也指价格高。

Miêu tả tinh thần, giọng nói dâng cao; cũng chỉ giá cả cao.

Cách dùng

高昂’ 可形容情绪、气势、声音等高涨振奋,也可形容价格昂贵。常作谓语、定语,也可作动词表示高高抬起。

'高昂' có thể miêu tả tinh thần, khí thế, giọng nói dâng cao phấn chấn, cũng có thể chỉ giá cả đắt đỏ. Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm động từ chỉ việc ngẩng cao.

Ví dụ

  • 1 士兵们士气高昂。 (Các chiến sĩ đang có sĩ khí hăng hái.)
  • 2 这种商品的价格十分高昂。 (Giá của loại hàng này rất đắt đỏ.)
  • 3 她的歌声高昂激越。 (Tiếng hát của cô ấy cao vút và mạnh mẽ.)
  • 4 高昂的费用让很多人望而却步。 (Chi phí cao ngất ngưởng khiến nhiều người e ngại không dám bước tới.)
  • 5 高昂着头,显得非常自信。 (Anh ấy ngẩng cao đầu, trông rất tự tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản