Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高档

高档

gāo dàng

HSK 5

Nghĩa

  • cao cấp
  • hạng sang

Định nghĩa

指等级高、质量好、价格较贵的(商品或服务)。

Chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ có cấp độ cao, chất lượng tốt, giá đắt đỏ.

Cách dùng

常用来修饰商品、服务、场所等,表示其档次高、质量优,价格相对较贵。多用于商业和日常消费场合。

Thường dùng để bổ nghĩa cho hàng hóa, dịch vụ, địa điểm... thể hiện đẳng cấp cao, chất lượng tốt, giá cả tương đối đắt. Thường dùng trong thương mại và tiêu dùng hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这家商场专门销售高档服装。 (Trung tâm thương mại này chuyên bán quần áo cao cấp.)
  • 2 他请客户去了一家高档餐厅。 (Anh ấy đã mời khách hàng đến một nhà hàng cao cấp.)
  • 3 这款高档手机的性能非常出色。 (Chiếc điện thoại cao cấp này có hiệu năng rất xuất sắc.)
  • 4 高档酒店是一种享受。 (Ở khách sạn cao cấp là một sự hưởng thụ.)
  • 5 他们公司主要生产高档汽车。 (Công ty của họ chủ yếu sản xuất ô tô cao cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản