高涨
gāo zhǎng
Nghĩa
- dâng cao
- lên cao
Định nghĩa
指(情绪、士气、物价等)急剧上升或旺盛。
Chỉ sự tăng lên mạnh mẽ hoặc phấn chấn (của tinh thần, khí thế, giá cả...)
Cách dùng
通常用作谓语或定语,常与“情绪”、“士气”、“物价”等搭配,表示上升、旺盛的状态。也可用于抽象事物。
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, kết hợp với các từ như '情绪' (tâm trạng), '士气' (khí thế), '物价' (giá cả) để chỉ trạng thái tăng lên, sôi nổi. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,大家的情绪非常高涨。 (Nghe tin này, tâm trạng của mọi người rất phấn chấn.)
- 2 随着经济的复苏,物价高涨不下。 (Cùng với sự phục hồi kinh tế, giá cả tăng cao không ngừng.)
- 3 士兵们的士气高涨,充满了斗志。 (Khí thế của các chiến sĩ đang dâng cao, tràn đầy ý chí chiến đấu.)
- 4 比赛现场的气氛高涨,观众们欢呼不断。 (Không khí tại hiện trường thi đấu sôi động, khán giả reo hò không ngớt.)
- 5 房地产价格在近年内持续高涨。 (Giá bất động sản trong những năm gần đây liên tục tăng cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản