高温
gāo wēn
Nghĩa
- nhiệt độ cao
Định nghĩa
指较高的气温或物体温度,通常指天气炎热或温度计读数较高。
Chỉ nhiệt độ không khí hoặc vật chất ở mức cao, thường dùng để chỉ thời tiết nóng bức hoặc số đo nhiệt kế cao.
Cách dùng
通常用于描述天气、环境或物体的温度状况,常出现在天气预报、工业、医学等场景。表示温度超过正常水平。
Thường dùng để miêu tả tình trạng nhiệt độ của thời tiết, môi trường hoặc vật thể, xuất hiện trong dự báo thời tiết, công nghiệp, y học, v.v. Biểu thị nhiệt độ vượt quá mức bình thường.
Ví dụ
- 1 今天高温达38度,大家要注意防暑。 (Hôm nay nhiệt độ cao lên tới 38 độ, mọi người cần chú ý phòng nóng.)
- 2 高温天气下,户外工作要特别小心。 (Trong thời tiết nhiệt độ cao, làm việc ngoài trời cần đặc biệt cẩn thận.)
- 3 这种材料能承受高温,不会变形。 (Loại vật liệu này chịu được nhiệt độ cao, sẽ không biến dạng.)
- 4 病人发高烧,体温持续高温。 (Bệnh nhân sốt cao, thân nhiệt duy trì ở mức nhiệt độ cao.)
- 5 高温预警已经发布,请减少外出。 (Cảnh báo nhiệt độ cao đã được phát hành, xin hãy hạn chế ra ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản