Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高潮

高潮

gāo cháo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao trào
  • đỉnh điểm
  • triều cường

Định nghĩa

指事情发展的高峰或顶点;也指性交时的快感顶峰;还指潮水涨到最高的位置。

Chỉ đỉnh cao hoặc điểm cao nhất của sự phát triển sự việc; cũng chỉ đỉnh điểm khoái cảm khi giao hợp; còn chỉ vị trí nước triều dâng lên cao nhất.

Cách dùng

这个词可以用于多种语境。在文艺作品中指情节最紧张、最吸引人的部分;在日常口语中指性高潮;在描述自然现象时指潮水最高点;在描述社会运动时指发展最蓬勃的时期。

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Trong tác phẩm văn nghệ chỉ phần căng thẳng và hấp dẫn nhất của cốt truyện; trong khẩu ngữ hằng ngày chỉ cực khoái tình dục; khi miêu tả hiện tượng tự nhiên chỉ điểm cao nhất của thủy triều; khi miêu tả phong trào xã hội chỉ thời kỳ phát triển sôi nổi nhất.

Ví dụ

  • 1 这部电影的高潮部分非常精彩,让人看得热血沸腾。 (Đoạn cao trào của bộ phim này rất hấp dẫn, khiến người xem sôi máu.)
  • 2 对于许多女性来说,要达到高潮并不容易。 (Đối với nhiều phụ nữ, để đạt được cực khoái không phải là điều dễ dàng.)
  • 3 每年农历八月十八前后,钱塘江的潮水达到最高潮。 (Vào khoảng ngày 18 tháng 8 âm lịch hằng năm, thủy triều sông Tiền Đường dâng lên đến mức cao nhất.)
  • 4 这场运动在二十世纪六十年代达到了高潮。 (Phong trào này đã lên đến cao trào vào những năm sáu mươi của thế kỷ hai mươi.)
  • 5 他小说的高潮部分写得特别动人,让读者忍不住流泪。 (Đoạn cao trào trong tiểu thuyết của anh ấy viết rất cảm động, khiến người đọc không kìm được nước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome