高科技
gāo kē jì
Nghĩa
- công nghệ cao
Định nghĩa
高科技指尖端的科学技术,通常涉及信息技术、生物技术、新材料等领域的先进技术。
Công nghệ cao là khoa học kỹ thuật tiên tiến, thường liên quan đến các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới, v.v.
Cách dùng
常用于形容先进的科技产品、产业或与高科技相关的活动。
Thường dùng để miêu tả các sản phẩm khoa học công nghệ tiên tiến, ngành công nghiệp hoặc các hoạt động liên quan đến công nghệ cao.
Ví dụ
- 1 这家公司专门研发高科技产品。 (Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển các sản phẩm công nghệ cao.)
- 2 高科技产业是未来经济发展的重点。 (Ngành công nghiệp công nghệ cao là trọng điểm phát triển kinh tế trong tương lai.)
- 3 我们学校引进了许多高科技设备。 (Trường chúng tôi đã nhập nhiều thiết bị công nghệ cao.)
- 4 高科技改变了我们的生活方式。 (Công nghệ cao đã thay đổi cách sống của chúng ta.)
- 5 他是一家高科技公司的工程师。 (Anh ấy là kỹ sư của một công ty công nghệ cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản