Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高端

高端

gāo duān

HSK 6

Nghĩa

  • cao cấp

Định nghĩa

指等级高、档次高、质量好或定位高级的。

Chỉ mức độ cao, cấp cao, chất lượng tốt hoặc định vị cao cấp.

Cách dùng

“高端”常用来形容产品、服务、技术、人群或活动等,表示其处于较高层次,通常与“低端”相对。可作定语或谓语。

“高端” thường dùng để miêu tả sản phẩm, dịch vụ, kỹ thuật, đối tượng hoặc hoạt động, biểu thị chúng ở tầng lớp cao, thường đối lập với “低端”. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家公司主要生产高端手机,价格不菲。 (Công ty này chủ yếu sản xuất điện thoại cao cấp, giá không rẻ.)
  • 2 他喜欢去高端餐厅吃饭,享受优质的服务。 (Anh ấy thích đến nhà hàng cao cấp ăn uống, tận hưởng dịch vụ chất lượng.)
  • 3 高端人才是推动科技创新的重要力量。 (Nhân tài cao cấp là lực lượng quan trọng thúc đẩy đổi mới khoa học kỹ thuật.)
  • 4 这次展会展示了各种高端设备,吸引了众多参观者。 (Triển lãm lần này trưng bày nhiều thiết bị cao cấp, thu hút đông đảo khách tham quan.)
  • 5 她穿着很高端,一看就是名牌。 (Cô ấy ăn mặc rất sang trọng, nhìn là biết hàng hiệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome