Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高等

高等

gāo děng

HSK 6

Nghĩa

  • bậc cao
  • cao cấp

Định nghĩa

指等级、程度等较高的,常用来指教育中的高级阶段。

Chỉ cấp bậc, trình độ cao hơn, thường dùng để chỉ giai đoạn cao trong giáo dục.

Cách dùng

用于修饰名词,如“高等教育”、“高等数学”等,表示比一般水平更高或更专业。

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như "giáo dục đại học", "toán cao cấp", biểu thị mức độ cao hơn hoặc chuyên sâu hơn so với thông thường.

Ví dụ

  • 1 他正在接受高等教育。 (Anh ấy đang được hưởng nền giáo dục đại học.)
  • 2 高等数学是一门很难的课程。 (Toán cao cấp là một môn học rất khó.)
  • 3 这个学校提供高等职业技术教育。 (Trường này cung cấp giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật bậc cao.)
  • 4 高等动物和低等动物有什么区别? (Động vật bậc cao và động vật bậc thấp có gì khác nhau?)
  • 5 高等经济学的考试通过了。 (Đã vượt qua kỳ thi kinh tế học cao cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản