Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高级

高级

gāo jí

HSK 5

Nghĩa

  • cao cấp
  • cấp cao

Định nghĩa

指等级、水平或质量高的。

high-level, advanced, senior.

Cách dùng

用来形容事物在等级、水平、质量或地位上超出一般。

used to describe things that are above average in rank, level, quality, or status.

Ví dụ

  • 1 他是一名高级工程师。 (He is a senior engineer.)
  • 2 这家酒店提供高级服务。 (This hotel provides high-end service.)
  • 3 她正在学习高级日语课程。 (She is taking advanced Japanese courses.)
  • 4 高级官员出席了会议。 (Senior officials attended the meeting.)
  • 5 这款高级汽车价格昂贵。 (This luxury car is expensive.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản