高级
gāo jí
Nghĩa
- cao cấp
- cấp cao
Định nghĩa
指级别、地位或水平高的;也指质量、档次高的。
Chỉ cấp bậc, địa vị hoặc trình độ cao; cũng chỉ chất lượng, cấp độ cao.
Cách dùng
常用于形容事物、人物、职位等。可作定语修饰名词,如‘高级工程师’、‘高级餐厅’;也可作谓语或宾语,如‘这个产品很高级’。
Thường dùng để miêu tả sự vật, con người, chức vụ... Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như 'kỹ sư cao cấp', 'nhà hàng cao cấp'; cũng có thể làm vị ngữ hoặc tân ngữ, như 'sản phẩm này rất cao cấp'.
Ví dụ
- 1 他是一名高级工程师。 (Anh ấy là một kỹ sư cao cấp.)
- 2 这家商店出售高级化妆品。 (Cửa hàng này bán mỹ phẩm cao cấp.)
- 3 他的职位很高,属于高级管理人员。 (Chức vụ của anh ấy rất cao, thuộc đội ngũ quản lý cấp cao.)
- 4 这种高级钢材用于航空工业。 (Loại thép cao cấp này được dùng trong ngành công nghiệp hàng không.)
- 5 她在一家高级餐厅工作。 (Cô ấy làm việc tại một nhà hàng cao cấp.)
- 6 高级的智能手机功能更多。 (Điện thoại thông minh cao cấp có nhiều tính năng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.