高考
gāo kǎo
Nghĩa
- kỳ thi đại học
Định nghĩa
普通高等学校招生全国统一考试,是中国大陆重要的国家级考试之一,是高中毕业生升入大学的主要途径。
Kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc, là một trong những kỳ thi cấp quốc gia quan trọng tại Trung Quốc đại lục, là con đường chính để học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông vào đại học.
Cách dùng
高考作为名词使用,指代考试本身或考试期间。常用于“参加高考”、“高考成绩”、“高考状元”等搭配中。
“高考” được dùng như danh từ, chỉ kỳ thi hoặc thời gian thi. Thường xuất hiện trong các cụm từ như “参加高考” (tham gia kỳ thi đại học), “高考成绩” (điểm thi đại học), “高考状元” (thủ khoa thi đại học).
Ví dụ
- 1 明天就要高考了,我有点紧张。 (Ngày mai là kỳ thi đại học rồi, tôi hơi căng thẳng.)
- 2 她高考考了全省第一名。 (Cô ấy thi đại học đạt thủ khoa toàn tỉnh.)
- 3 高考是人生中一个重要的转折点。 (Kỳ thi đại học là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời.)
- 4 为了准备高考,他每天学习到很晚。 (Để chuẩn bị cho kỳ thi đại học, cậu ấy học đến khuya mỗi ngày.)
- 5 今年的高考题目比去年难。 (Đề thi đại học năm nay khó hơn năm ngoái.)
- 6 很多家长在高考期间在校门口等待。 (Nhiều phụ huynh chờ ở cổng trường trong thời gian thi đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản