高血压
gāo xuè yā
Nghĩa
- cao huyết áp
Định nghĩa
高血压是指以体循环动脉血压(收缩压和/或舒张压)增高为主要特征(收缩压≥140毫米汞柱,舒张压≥90毫米汞柱),可伴有心、脑、肾等器官的功能或器质性损害的临床综合征。
Tăng huyết áp là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự tăng huyết áp động mạch hệ thống (tâm thu và/hoặc tâm trương) (tâm thu ≥ 140 mmHg, tâm trương ≥ 90 mmHg), có thể kèm theo tổn thương chức năng hoặc thực thể của các cơ quan như tim, não, thận.
Cách dùng
高血压是医学术语,通常用作名词,指一种慢性疾病。在日常对话中,可以说‘患高血压’、‘有高血压’、‘高血压患者’等。也可用作定语,如‘高血压人群’。注意:不要与‘血压高’混淆,后者更口语化,但含义相近。
Tăng huyết áp là thuật ngữ y khoa, thường dùng như danh từ, chỉ một bệnh mãn tính. Trong hội thoại hàng ngày, có thể nói '患高血压' (mắc bệnh tăng huyết áp), '有高血压' (bị tăng huyết áp), '高血压患者' (bệnh nhân tăng huyết áp). Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ '高血压人群' (nhóm người tăng huyết áp). Lưu ý: không nên nhầm với '血压高' (huyết áp cao), từ này thân mật hơn nhưng nghĩa tương tự.
Ví dụ
- 1 他患高血压已经五年了,每天都要吃药。 (Anh ấy bị tăng huyết áp đã năm năm rồi, ngày nào cũng phải uống thuốc.)
- 2 高血压患者应该少吃盐,多运动。 (Bệnh nhân tăng huyết áp nên ăn nhạt và tập thể dục nhiều hơn.)
- 3 我爷爷有高血压,所以家里人很注意他的饮食。 (Ông tôi bị tăng huyết áp, nên gia đình rất chú ý đến chế độ ăn của ông.)
- 4 长期压力大容易导致高血压。 (Căng thẳng kéo dài dễ dẫn đến tăng huyết áp.)
- 5 医生建议他定期测量血压,以控制高血压。 (Bác sĩ khuyên anh ấy đo huyết áp thường xuyên để kiểm soát tăng huyết áp.)
- 6 高血压是一种常见的慢性病,需要长期管理。 (Tăng huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến, cần quản lý lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản