Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高见

高见

gāo jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao kiến
  • ý kiến quý báu

Định nghĩa

高见:敬辞,称别人的见解。

Từ kính ngữ, gọi ý kiến của người khác (ý kiến cao minh).

Cách dùng

用于敬称对方的意见、见解,常在正式场合或请教他人时使用。常用结构如“有何高见”“请发表高见”等。

Dùng để tôn kính ý kiến, quan điểm của đối phương, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thỉnh giáo người khác. Cấu trúc thường gặp như 'có ý kiến gì cao minh', 'mời nêu ý kiến cao minh'.

Ví dụ

  • 1 您对这个问题有何高见? (Anh/chị có ý kiến cao minh gì về vấn đề này không?)
  • 2 请各位发表高见。 (Mời mọi người nêu ý kiến quý báu.)
  • 3 我想听听您的高见。 (Tôi muốn nghe ý kiến cao minh của ông/bà.)
  • 4 你这番高见让我受益匪浅。 (Lời nói cao kiến của bạn khiến tôi thu được rất nhiều lợi ích.)
  • 5 他在会议上提出了自己的高见。 (Anh ấy đã nêu ý kiến cao minh của mình trong cuộc họp.)
  • 6 要是你有高见,不妨说出来大家讨论。 (Nếu bạn có ý kiến cao minh, hãy nói ra để mọi người cùng thảo luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản