Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高调

高调

gāo diào

HSK 7–9

Nghĩa

  • phô trương
  • cao giọng

Định nghĩa

指言行张扬,故意引人注目;也可指音调高。

Chỉ hành vi, lời nói phô trương, cố ý gây chú ý; cũng có thể chỉ âm điệu cao.

Cách dùng

常用来形容人做事或说话不谦虚,喜欢炫耀,与“低调”相反。也可用于音乐或声音中表示音调较高。

Thường dùng để miêu tả người làm việc hoặc nói năng không khiêm tốn, thích khoe khoang, trái ngược với "khiêm tốn" (低调). Cũng có thể dùng trong âm nhạc hoặc giọng nói để chỉ âm vực cao.

Ví dụ

  • 1 高调宣布了自己要竞选总统。 (Anh ấy tuyên bố một cách phô trương rằng mình sẽ ra tranh cử tổng thống.)
  • 2 她总是穿得很高调,喜欢吸引别人的目光。 (Cô ấy luôn ăn mặc phô trương, thích thu hút ánh nhìn của người khác.)
  • 3 我们做事要低调,不要高调,以免惹人反感。 (Chúng ta làm việc nên khiêm tốn, đừng phô trương để tránh gây phản cảm.)
  • 4 这家公司高调推出新产品,引起了轰动。 (Công ty này phô trương tung ra sản phẩm mới, gây chấn động.)
  • 5 唱这首歌时,高调的地方要注意控制气息。 (Khi hát bài này, chỗ âm vực cao cần chú ý kiểm soát hơi thở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản