Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高贵

高贵

gāo guì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao quý
  • sang trọng

Định nghĩa

指地位特殊、生活优越的阶层,也指品德高尚、气质优雅。

Chỉ tầng lớp có địa vị đặc biệt, cuộc sống ưu đãi; cũng chỉ phẩm đức cao thượng, khí chất thanh nhã.

Cách dùng

常用于形容人的身份、地位、气质,或事物的品质、风格等。多用于褒义。

Thường dùng để miêu tả thân phận, địa vị, khí chất của con người, hoặc phẩm chất, phong cách của sự vật. Mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 她出身高贵,但从不骄傲。 (Cô ấy xuất thân cao quý nhưng không bao giờ kiêu ngạo.)
  • 2 这种花象征着高贵与纯洁。 (Loài hoa này tượng trưng cho sự cao quý và thuần khiết.)
  • 3 他的言行举止显得十分高贵。 (Cử chỉ và lời nói của anh ấy rất cao quý.)
  • 4 这是一件高贵典雅的礼服。 (Đây là một chiếc váy dạ hội cao quý và thanh lịch.)
  • 5 高贵并不取决于财富,而在于品德。 (Sự cao quý không phụ thuộc vào giàu có, mà ở phẩm đức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản