Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高超

高超

gāo chāo

HSK 6

Nghĩa

  • siêu việt
  • cao siêu

Định nghĩa

指技艺、水平等超出一般,非常高明。

Chỉ trình độ, kỹ năng vượt trên mức bình thường, rất tài giỏi.

Cách dùng

作形容词,常用于修饰技能、技艺、水平等,表示程度非常高。可用在“是…的”句式中,也可直接作谓语。

Làm tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho kỹ năng, kỹ thuật, trình độ, biểu thị mức độ rất cao. Có thể dùng trong cấu trúc '是…的' hoặc làm vị ngữ trực tiếp.

Ví dụ

  • 1 他的医术非常高超。 (Y thuật của anh ấy rất cao siêu.)
  • 2 这位艺术家的绘画技巧十分高超。 (Kỹ thuật vẽ tranh của nghệ sĩ này vô cùng siêu việt.)
  • 3 高超的技艺让人赞叹不已。 (Kỹ năng tuyệt đỉnh khiến người ta không ngừng thán phục.)
  • 4 他在比赛中展现了高超的水平。 (Anh ấy đã thể hiện trình độ cao siêu trong cuộc thi.)
  • 5 要想达到高超的技艺,需要不断练习。 (Muốn đạt được kỹ năng tuyệt đỉnh, cần phải luyện tập không ngừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản