Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高速

高速

gāo sù

HSK 4

Nghĩa

  • tốc độ cao
  • đường cao tốc

Định nghĩa

高速指速度非常快,超过一般速度。

高速 nghĩa là tốc độ rất nhanh, vượt quá tốc độ bình thường.

Cách dùng

高速作形容词或副词,表示速度很快;也可作名词,指高速公路(常缩略为高速)。

高速 dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị tốc độ nhanh; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ đường cao tốc (thường viết tắt là 高速).

Ví dụ

  • 1 这列高速火车很舒适。 (Chiếc tàu hỏa tốc độ cao này rất thoải mái.)
  • 2 我们在高速公路上行驶。 (Chúng tôi đang chạy trên đường cao tốc.)
  • 3 高速发展经济。 (Phát triển kinh tế với tốc độ cao.)
  • 4 这种网络连接速度很快,是高速宽带。 (Kết nối mạng này rất nhanh, là băng thông rộng tốc độ cao.)
  • 5 为了避免高速碰撞,请保持车距。 (Để tránh va chạm tốc độ cao, xin hãy giữ khoảng cách an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome