Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高铁

高铁

gāo tiě

HSK 3

Nghĩa

  • tàu cao tốc
  • đường sắt cao tốc

Định nghĩa

高速铁路的简称,指运营速度在每小时200公里以上的铁路系统或列车。

Tên viết tắt của đường sắt cao tốc, chỉ hệ thống đường sắt hoặc tàu hỏa có tốc độ vận hành trên 200 km/h.

Cách dùng

作名词使用,可指高速铁路线路,也可指高速列车。常用于日常出行、交通建设等话题。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ tuyến đường sắt cao tốc hoặc tàu cao tốc. Thường dùng trong các chủ đề về đi lại hàng ngày, xây dựng giao thông, v.v.

Ví dụ

  • 1 我坐高铁去北京。 (Tôi đi tàu cao tốc đến Bắc Kinh.)
  • 2 高铁站离市区很远。 (Ga tàu cao tốc cách trung tâm thành phố rất xa.)
  • 3 中国的高铁网络非常发达。 (Mạng lưới đường sắt cao tốc của Trung Quốc rất phát triển.)
  • 4 高铁票我已经买好了。 (Tôi đã mua vé tàu cao tốc rồi.)
  • 5 高铁比普通火车快多了。 (Tàu cao tốc nhanh hơn nhiều so với tàu thường.)
  • 6 从上海到杭州坐高铁只要一小时。 (Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản