Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高额

高额

gāo é

HSK 7–9

Nghĩa

  • số tiền lớn
  • mức cao

Định nghĩa

指数额很大的钱或金额。

Chỉ số tiền hoặc khoản tiền có số lượng rất lớn.

Cách dùng

通常用于形容金额、费用、赔偿等数目很大。常作定语,如“高额罚款”“高额赔偿”;也可作宾语,如“支付高额费用”。

Thường dùng để miêu tả số tiền, chi phí, bồi thường... có con số rất lớn. Thường làm định ngữ, như 'khoản tiền phạt lớn', 'bồi thường lớn'; cũng có thể làm tân ngữ, như 'trả chi phí lớn'.

Ví dụ

  • 1 这次事故导致公司面临高额赔偿。 (Tai nạn lần này khiến công ty đối mặt với khoản bồi thường lớn.)
  • 2 银行对高额存款提供更高的利息。 (Ngân hàng cung cấp lãi suất cao hơn cho các khoản tiền gửi lớn.)
  • 3 他因为违反交通规则被处以高额罚款。 (Anh ta bị phạt một khoản tiền lớn vì vi phạm luật giao thông.)
  • 4 购买这套房子需要支付高额的首付。 (Mua căn nhà này cần phải trả một khoản tiền đặt cọc lớn.)
  • 5 高额医疗费用让许多家庭不堪重负。 (Chi phí y tế cao khiến nhiều gia đình không chịu nổi.)
  • 6 政府决定对高额逃税者进行严厉打击。 (Chính phủ quyết định trấn áp mạnh những người trốn thuế với số tiền lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome