Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 高龄

高龄

gāo líng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao tuổi
  • cao niên

Định nghĩa

指老年人的年龄(常用来尊称)。

Chỉ tuổi tác của người già, thường dùng để tôn xưng.

Cách dùng

用来指老年人的年龄,带有尊敬、郑重的意味。常修饰“老人”、“患者”、“产妇”等名词。

Dùng để chỉ tuổi của người già, mang ý nghĩa tôn trọng, trang trọng. Thường bổ nghĩa cho các danh từ như 'người già', 'bệnh nhân', 'sản phụ'.

Ví dụ

  • 1 高龄老人需要更多的照顾。 (Người già tuổi cao cần được chăm sóc nhiều hơn.)
  • 2 他是一位高龄的科学家。 (Ông ấy là một nhà khoa học lớn tuổi.)
  • 3 这位高龄患者恢复得很快。 (Bệnh nhân lớn tuổi này hồi phục rất nhanh.)
  • 4 高龄产妇在生产时要注意安全。 (Sản phụ lớn tuổi cần chú ý an toàn khi sinh nở.)
  • 5 虽然已经高龄,他仍然坚持每天锻炼。 (Dù đã tuổi cao, ông ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản