鬼
guǐ
Nghĩa
- ma
- quỷ
Định nghĩa
指迷信所说的死者的灵魂。也比喻某些阴谋、不良行为,或指机灵、聪明的人(有时含贬义)。
Chỉ linh hồn của người chết theo quan niệm mê tín. Cũng ví von những âm mưu, hành vi xấu, hoặc chỉ người tinh ranh, khôn ngoan (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Cách dùng
“鬼”可作名词表示幽灵、鬼怪。也可作形容词或副词,表示“狡猾、机灵”的意思,如“鬼主意”“鬼话”。还可放在其他词后表示某种人(带轻视或亲昵语气)。
'鬼' có thể làm danh từ chỉ hồn ma, yêu quái. Cũng có thể làm tính từ hoặc phó từ, mang nghĩa 'xảo quyệt, ranh ma', như '鬼主意' '鬼话'. Còn có thể đặt sau từ khác để chỉ loại người nào đó (sắc thái khinh thường hoặc thân mật).
Ví dụ
- 1 鬼真的存在吗? (Ma quỷ có thật không?)
- 2 他整天不说真话,尽说鬼话。 (Anh ta suốt ngày không nói thật, toàn nói chuyện ma quỷ/ xằng bậy.)
- 3 这孩子真鬼,一学就会。 (Đứa bé này thật thông minh lanh lợi, học là biết ngay.)
- 4 你怎么老躲在这儿,装神弄鬼的? (Sao anh cứ trốn ở đây, giả thần giả quỷ thế?)
- 5 他真是个胆小鬼,怕黑。 (Anh ta đúng là đồ nhát gan, sợ tối.)
- 6 半夜听到奇怪的声音,吓得我以为见鬼了。 (Nửa đêm nghe tiếng động lạ, sợ đến mức tưởng gặp ma rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.