Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 魄力

魄力

pò lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khí phách
  • bản lĩnh

Định nghĩa

魄力指一个人在处理事情时所表现出的果断、勇敢和自信,有胆识,敢于拍板。

Khí phách (hay bản lĩnh) là sự quả quyết, dũng cảm và tự tin khi xử lý việc, có tầm nhìn và dám quyết định.

Cách dùng

作名词使用,用来形容人处理事务或面对挑战时的果断、勇敢和自信。常用于正面评价,尤其在领导力、决策、舞台表演等场景。

Dùng như danh từ, để mô tả sự quả quyết, dũng cảm và tự tin của một người khi xử lý công việc hoặc đối mặt với thử thách. Thường dùng trong lời khen, đặc biệt trong các tình huống lãnh đạo, ra quyết định, biểu diễn trên sân khấu.

Ví dụ

  • 1 他做事很有魄力,从不犹豫。 (Anh ấy làm việc rất quả quyết, không bao giờ do dự.)
  • 2 一个好的领导必须有魄力。 (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có bản lĩnh.)
  • 3 她说话时的魄力让人信服。 (Khí phách khi cô ấy nói chuyện khiến người ta tin phục.)
  • 4 改革需要魄力和勇气。 (Cải cách cần có bản lĩnh và dũng khí.)
  • 5 这个年轻人虽然年轻,但很有魄力。 (Người trẻ này tuy còn trẻ nhưng rất có bản lĩnh.)
  • 6 他果断地拍板,展现了他的魄力。 (Anh ấy quyết đoán chốt lại, thể hiện bản lĩnh của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản