魅力
mèi lì
Nghĩa
- sức hút
- sức hấp dẫn
Định nghĩa
魅力是指一种吸引人的力量,使人着迷或感兴趣。
Sức quyến rũ là một sức hút khiến người ta say mê hoặc thích thú.
Cách dùng
魅力常用来形容人物、事物或地方具有吸引人的特质,可用于正面或中性语境。
Sức quyến rũ thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc nơi chốn có đặc tính thu hút, có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
Ví dụ
- 1 她有一种独特的魅力,大家都喜欢和她聊天。 (Cô ấy có một sức quyến rũ độc đáo, mọi người đều thích trò chuyện với cô ấy.)
- 2 这座城市的魅力在于它的历史和文化的融合。 (Sức hấp dẫn của thành phố này nằm ở sự giao thoa giữa lịch sử và văn hóa.)
- 3 他的演讲充满了魅力,观众们都被吸引了。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đầy sức lôi cuốn, khán giả đều bị thu hút.)
- 4 魅力不仅仅是外表,更重要的是内在的修养。 (Sức quyến rũ không chỉ là vẻ bề ngoài, quan trọng hơn là sự tu dưỡng bên trong.)
- 5 这本书的魅力在于它能让人思考人生的意义。 (Sức hấp dẫn của cuốn sách này là nó khiến người ta suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản