魔术
mó shù
Nghĩa
- ảo thuật
Định nghĩa
一种表演艺术,通过巧妙的手法、道具或幻觉技巧,使观众看到看似不可能发生的事物,如变出物体、消失或改变形态等。
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn, thông qua kỹ xảo khéo léo, đạo cụ hoặc kỹ thuật ảo giác, khiến khán giả nhìn thấy những điều tưởng chừng không thể xảy ra, như làm xuất hiện đồ vật, biến mất hoặc thay đổi hình dạng.
Cách dùng
“魔术”通常指舞台表演的幻术,强调技巧和娱乐性,而不是超自然力量。常与“变”、“表演”、“学”等动词搭配。也用于比喻意义,表示神奇的变化。
“魔术” thường chỉ trò ảo thuật biểu diễn trên sân khấu, nhấn mạnh kỹ xảo và tính giải trí, không phải sức mạnh siêu nhiên. Thường kết hợp với các động từ như “变” (biến), “表演” (biểu diễn), “学” (học). Cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự biến hóa kỳ diệu.
Ví dụ
- 1 他表演了一个精彩的魔术,让观众惊叹不已。 (Anh ấy biểu diễn một màn ảo thuật tuyệt vời khiến khán giả kinh ngạc.)
- 2 魔术师从帽子里变出一只白兔。 (Nhà ảo thuật đã biến ra một con thỏ trắng từ chiếc mũ.)
- 3 我小时候对魔术非常着迷,经常买书学习。 (Hồi nhỏ tôi rất mê ảo thuật, thường mua sách về học.)
- 4 这个魔术的秘密在于手法快,观众看不出破绽。 (Bí mật của trò ảo thuật này nằm ở thao tác nhanh, khán giả không thể nhận ra sơ hở.)
- 5 他的成功简直就像变魔术一样,公司一夜之间就翻身了。 (Thành công của anh ấy thật giống như phép thuật, công ty chỉ trong một đêm đã lật ngược tình thế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.