Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 魔法

魔法

mó fǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • phép thuật
  • ma thuật

Định nghĩa

魔法是指利用超自然力量或神秘仪式来改变事物或影响现实的能力或技艺。

Phép thuật là khả năng hoặc kỹ thuật sử dụng sức mạnh siêu nhiên hoặc nghi lễ bí ẩn để thay đổi sự vật hoặc ảnh hưởng đến hiện thực.

Cách dùng

魔法」常用于描述虚构作品中的超自然能力,如童话、奇幻小说或电影。也可以比喻某种神奇的力量或效果。

魔法」 thường được dùng để miêu tả năng lực siêu nhiên trong các tác phẩm hư cấu, như truyện cổ tích, tiểu thuyết kỳ ảo hoặc phim ảnh. Cũng có thể dùng để ví von một sức mạnh hoặc hiệu quả kỳ diệu nào đó.

Ví dụ

  • 1 她相信世界上真的有魔法。 (Cô ấy tin rằng trên thế giới thực sự có phép thuật.)
  • 2 这个小女孩喜欢看关于魔法的故事书。 (Cô bé này thích đọc những cuốn sách truyện về phép thuật.)
  • 3 魔术师的表演看起来就像真正的魔法一样。 (Màn biểu diễn của nhà ảo thuật trông giống như phép thuật thật vậy.)
  • 4 科技的发展让我们的生活充满了魔法般的奇迹。 (Sự phát triển của công nghệ khiến cuộc sống của chúng ta tràn đầy những kỳ tích như phép thuật.)
  • 5 在游戏里,他学会了使用强大的魔法。 (Trong trò chơi, anh ấy đã học cách sử dụng phép thuật mạnh mẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản