Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 魔鬼

魔鬼

mó guǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ác quỷ
  • ma quỷ

Định nghĩa

魔鬼是宗教或神话中的邪恶超自然存在,常指诱惑人做坏事的邪恶力量,也比喻残忍、邪恶的人或事物。

Ma quỷ là sinh vật siêu nhiên độc ác trong tôn giáo hoặc thần thoại, thường chỉ thế lực xấu xa cám dỗ con người làm điều ác, cũng được dùng để ví von những kẻ hoặc sự vật tàn nhẫn, độc ác.

Cách dùng

魔鬼作为名词使用,可以具体指宗教或神话中的恶魔,也可以比喻现实中邪恶的人和事物。常用于口语和书面语中,带有强烈的贬义色彩。

Ma quỷ được dùng như danh từ, có thể chỉ cụ thể ác quỷ trong tôn giáo hoặc thần thoại, cũng có thể ví von những con người và sự vật xấu xa trong đời thực. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái chê bai mạnh.

Ví dụ

  • 1 这个故事里有一个魔鬼。 (Trong câu chuyện này có một con quỷ.)
  • 2 他是个魔鬼,做了很多坏事。 (Hắn là một con quỷ, đã làm rất nhiều điều xấu.)
  • 3 魔鬼藏在细节里。 (Quỷ nấp trong chi tiết – ý nói chi tiết chính là thứ quan trọng nhất.)
  • 4 他像魔鬼一样拼命工作。 (Anh ấy làm việc điên cuồng như một con quỷ.)
  • 5 这部电影描写了人与魔鬼的斗争。 (Bộ phim này miêu tả cuộc đấu tranh giữa con người và ma quỷ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome