Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鱼

鱼

yú

HSK 2

Nghĩa

  • cá

Định nghĩa

鱼是一种生活在水中的脊椎动物,用鳃呼吸,有鳍和鳞。

Cá là động vật có xương sống sống dưới nước, thở bằng mang, có vây và vảy.

Cách dùng

鱼作为名词使用,可以指具体的鱼,也可以泛指鱼类。在汉语中,“鱼”常出现在食物、养殖、动物等话题中。

"鱼" được dùng như danh từ, chỉ con cá cụ thể hoặc loài cá nói chung. Trong tiếng Hán, "鱼" thường xuất hiện trong các chủ đề về thực phẩm, nuôi trồng, động vật.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃鱼。 (Tôi thích ăn cá.)
  • 2 这条鱼很大。 (Con cá này rất to.)
  • 3 鱼在水里游。 (Cá bơi trong nước.)
  • 4 他家养了很多鱼。 (Nhà anh ấy nuôi rất nhiều cá.)
  • 5 鱼是很好的蛋白质来源。 (Cá là nguồn protein rất tốt.)
  • 6 我周末去钓鱼。 (Cuối tuần tôi đi câu cá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome