Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

Định nghĩa

水生脊椎动物,用鳃呼吸,有鳞和鳍,种类很多。

Aquatic vertebrate animal that breathes with gills, has scales and fins, with many species.

Cách dùng

类,也可用于比喻或固定搭配。

Refers to fish, also used in metaphors or set phrases.

Ví dụ

  • 1 这条很大,有三斤重。 (This fish is very big, weighing three jin.)
  • 2 我喜欢吃清蒸。 (I like to eat steamed fish.)
  • 3 他在河里捉到一条。 (He caught a fish in the river.)
  • 4 我们一起去钓吧! (Let's go fishing together!)
  • 5 他像一样在水里游来游去。 (He swims around in the water like a fish.)
  • 6 和熊掌不可兼得。 (You can't have both fish and bear's paw.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản