Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲁莽

鲁莽

lǔ mǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hấp tấp
  • khinh suất
  • liều lĩnh

Định nghĩa

形容说话做事轻率冒失,不经过考虑。

Chỉ việc nói năng hoặc hành động một cách nhẹ dạ, mạo hiểm, không suy nghĩ kỹ càng.

Cách dùng

作形容词使用,常用来形容人的性格、行为或决定。可以说‘很鲁莽’、‘太鲁莽’、‘鲁莽的人’等。

Dùng như tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc quyết định của con người. Có thể nói 'rất liều lĩnh', 'quá liều lĩnh', 'người liều lĩnh'...

Ví dụ

  • 1 他做事太鲁莽了,结果出了很多错。 (Anh ấy làm việc quá liều lĩnh, kết quả là phạm nhiều sai lầm.)
  • 2 抱歉,我刚才的话太鲁莽了。 (Xin lỗi, lời nói lúc nãy của tôi quá hấp tấp.)
  • 3 不要鲁莽行事,先冷静下来。 (Đừng hành động liều lĩnh, hãy bình tĩnh lại đã.)
  • 4 他是个鲁莽的人,经常不考虑后果。 (Anh ta là người liều lĩnh, thường không suy nghĩ đến hậu quả.)
  • 5 这种鲁莽的决定可能会带来危险。 (Quyết định liều lĩnh như thế này có thể mang lại nguy hiểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản