Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜

鲜

xiān

HSK 4

Nghĩa

  • tươi
  • ngon ngọt

Định nghĩa

指食物新鲜或味道鲜美;也指色彩明亮。

Chỉ thực phẩm tươi hoặc mùi vị thơm ngon; cũng chỉ màu sắc tươi sáng.

Cách dùng

“鲜”常用作形容词,形容食物没有变质、味道好,或颜色鲜艳。也可用于“新鲜”等复合词中。

“鲜” thường được dùng như tính từ, miêu tả thực phẩm chưa hỏng, mùi vị ngon, hoặc màu sắc tươi sáng. Cũng có thể dùng trong các từ ghép như “新鲜” (tươi mới).

Ví dụ

  • 1 这些水果很鲜。(Những quả này rất tươi.)
  • 2 这碗汤真鲜。(Chén canh này thật ngon.)
  • 3 她的衣服颜色很鲜。(Màu quần áo của cô ấy rất tươi sáng.)
  • 4 这条鱼是刚买的,特别鲜。(Con cá này mới mua, đặc biệt tươi.)
  • 5 我们要吃新鲜的蔬菜。(Chúng ta cần ăn rau tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome