Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 鲜为人知

鲜为人知

xiǎn wéi rén zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • ít người biết đến

Định nghĩa

很少被人知道。形容事情或人不出名,知道的人很少。

Rất ít người biết đến. Hình dung sự việc hoặc con người không nổi tiếng, ít người biết.

Cách dùng

这个成语常用来形容某件事、某个地方或某个人不被大众所知,带有一种冷门、不为人知的意味。可以用作谓语或定语。

Thành ngữ này thường dùng để hình dung một sự việc, địa điểm hoặc con người không được đại chúng biết đến, mang ý nghĩa ít người biết, không phổ biến. Có thể dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个鲜为人知的小岛吸引了少数探险者。 (Hòn đảo ít người biết đến này đã thu hút một số ít nhà thám hiểm.)
  • 2 他是一位鲜为人知的作家,作品却很有深度。 (Anh ấy là một nhà văn ít người biết đến, nhưng tác phẩm lại rất sâu sắc.)
  • 3 这个鲜为人知的历史事件终于被学者们发掘出来。 (Sự kiện lịch sử ít người biết này cuối cùng đã được các học giả khai quật.)
  • 4 鲜为人知的乡村里,保留了许多传统习俗。 (Ở những vùng quê ít người biết đến, nhiều phong tục truyền thống vẫn được gìn giữ.)
  • 5 这个秘密一直鲜为人知,直到最近才被公开。 (Bí mật này vẫn ít người biết, mãi đến gần đây mới bị phơi bày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản